star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Mô tả môn học


Điện Cơ Ô tô


Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
AET 101 Nhập Môn Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô 2 Tín Chỉ
AET 297 Đồ án CDIO 1 Tín Chỉ
AET 301 Lý Thuyết Ô Tô 3 Tín Chỉ
AET 302 Nguyên Lý Động Cơ Đốt Trong 3 Tín Chỉ
AET 323 Kết Cấu & Tính Toán Động Cơ Đốt Trong 3 Tín Chỉ
AET 347 Đồ án CDIO 1 Tín Chỉ
AET 373 Thực Hành Động Cơ 2 Tín Chỉ
AET 391 Kết Cấu & Tính Toán Ô Tô 3 Tín Chỉ
AET 397 Đồ án CDIO 1 Tín Chỉ
AET 431 Trang Bị Điện Ô Tô 2 Tín Chỉ
AET 432 Hệ Thống Điện Động Cơ Ô Tô 2 Tín Chỉ
AET 441 Thực Hành: Khung, Gầm Ô Tô 3 Tín Chỉ
AET 447 Đồ án CDIO 1 Tín Chỉ
AET 448 Thực Tập Tốt Nghiệp 2 Tín Chỉ
AET 449 Đồ Án Tốt Nghiệp 4 Tín Chỉ
AET 454 Bảo Dưỡng, Chẩn Đoán & Sửa Chữa Ô Tô 3 Tín Chỉ
AET 455 Kiểm Định Kỹ Thuật Ô Tô 2 Tín Chỉ
AET 483 Điều Khiển Tự Động Ô Tô 2 Tín Chỉ
AET 484 Thực Hành: Điện – Điện Tử Ô Tô 2 Tín Chỉ
AET 497 Đồ án CDIO 1 Tín Chỉ
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Tín Chỉ
CS 211 Lập Trình Cơ Sở 4 Tín Chỉ
CS 341 Tin Học Trong Cơ Khí 2 Tín Chỉ
CHE 101 Hóa Học Đại Cương 3 Tín Chỉ
DTE-AET 102 Hướng Nghiệp 1 1 Tín Chỉ
DTE-AET 152 Hướng Nghiệp 2 1 Tín Chỉ
EE 200 Mạch và Linh Kiện Điện Tử 3 Tín Chỉ
EE 251 Kỹ Thuật Điện 2 Tín Chỉ
ENG 116 Reading - Level 1 1 Tín Chỉ
ENG 117 Writing - Level 1 1 Tín Chỉ
ENG 118 Listening - Level 1 1 Tín Chỉ
ENG 119 Speaking - Level 1 1 Tín Chỉ
ENG 166 Reading - Level 2 1 Tín Chỉ
ENG 167 Writing - Level 2 1 Tín Chỉ
ENG 168 Listening - Level 2 1 Tín Chỉ
ENG 169 Speaking - Level 2 1 Tín Chỉ
ENG 216 Reading - Level 3 1 Tín Chỉ
ENG 217 Writing - Level 3 1 Tín Chỉ
ENG 218 Listening - Level 3 1 Tín Chỉ
ENG 219 Speaking - Level 3 1 Tín Chỉ
ENG 336 Anh Văn Chuyên Ngành Cơ Khí 2 Tín Chỉ
EVR 205 Sức Khỏe Môi Trường 2 Tín Chỉ
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 Tín Chỉ
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Tín Chỉ
HYD 253 Truyền Động Thủy Lực & Khí Nén 2 Tín Chỉ
IE 232 Chi Tiết Máy 3 Tín Chỉ
IE 381 Thực Hành Cơ Khí: Nguội, Hàn 2 Tín Chỉ
IE 404 An Toàn Kỹ Thuật 2 Tín Chỉ
LAW 201 Pháp Luật Đại Cương 2 Tín Chỉ
MEC 111 Vẽ Kỹ Thuật Cơ Khí 3 Tín Chỉ
MEC 201 Cơ Lý Thuyết 1 2 Tín Chỉ
MEC 202 Cơ Lý Thuyết 2 2 Tín Chỉ
MEC 205 Nguyên Lý Máy 3 Tín Chỉ
MEC 210 Sức Bền Vật Liệu 3 Tín Chỉ
MEC 321 Vật Liệu & Công Nghệ Vật Liệu 3 Tín Chỉ
MTH 103 Toán Cao Cấp A1 3 Tín Chỉ
MTH 104 Toán Cao Cấp A2 4 Tín Chỉ
MTH 296 Toán Ứng Dụng Cho Cơ Khí 3 Tín Chỉ
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Tín Chỉ
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Tín Chỉ
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Tín Chỉ
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 Tín Chỉ
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Tín Chỉ
PHY 101 Vật Lý Đại Cương 1 3 Tín Chỉ
PHY 102 Vật Lý Đại Cương 2 4 Tín Chỉ
STA 151 Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán 3 Tín Chỉ
THR 251 Kỹ Thuật Nhiệt 2 Tín Chỉ