star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Mô tả môn học


Thiết kế Thời trang


Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
AES 251 Đại Cương Mỹ Học 3 Tín Chỉ
ARC 116 Hình Họa Mỹ Thuật 1 2 Tín Chỉ
ARC 117 Hình Họa Mỹ Thuật 2 2 Tín Chỉ
ARC 218 Hình Họa Thời Trang 3 Tín Chỉ
ART 170 Cơ Sở Tạo Hình 1 2 Tín Chỉ
ART 203 Typography 2 Tín Chỉ
ART 220 Cơ Sở Tạo Hình 2 2 Tín Chỉ
COM 488 Truyền Thông & Sự Kiện Thời Trang 2 Tín Chỉ
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Tín Chỉ
DMS 221 CorelDraw & Adobe Illustrator 3 Tín Chỉ
DMS 231 Adobe Photoshop 3 Tín Chỉ
DTE 201 Đạo Đức trong Công Việc 2 Tín Chỉ
DTE-ARC 102 Hướng Nghiệp 1 1 Tín Chỉ
DTE-ARC 152 Hướng Nghiệp 2 1 Tín Chỉ
ENG 116 Reading - Level 1 1 Tín Chỉ
ENG 117 Writing - Level 1 1 Tín Chỉ
ENG 118 Listening - Level 1 1 Tín Chỉ
ENG 119 Speaking - Level 1 1 Tín Chỉ
ENG 166 Reading - Level 2 1 Tín Chỉ
ENG 167 Writing - Level 2 1 Tín Chỉ
ENG 168 Listening - Level 2 1 Tín Chỉ
ENG 169 Speaking - Level 2 1 Tín Chỉ
ENG 216 Reading - Level 3 1 Tín Chỉ
ENG 217 Writing - Level 3 1 Tín Chỉ
ENG 218 Listening - Level 3 1 Tín Chỉ
ENG 219 Speaking - Level 3 1 Tín Chỉ
FSH 110 Nhân Trắc Học May Mặc 3 Tín Chỉ
FSH 123 Vật Liệu May & Xử Lý Bề Mặt Vải 2 Tín Chỉ
FSH 124 Thiết Bị & Dụng Cụ May 1 Tín Chỉ
FSH 202 Thiết Kế Quần Áo 1 3 Tín Chỉ
FSH 203 Nguyên Lý Thiết Kế Thời Trang 2 Tín Chỉ
FSH 223 Drapping 2 Tín Chỉ
FSH 251 Vẽ Thời Trang 2 Tín Chỉ
FSH 252 Thiết Kế Quần Áo 2 2 Tín Chỉ
FSH 271 Công Nghệ May 1 2 Tín Chỉ
FSH 296 Đồ Án CDIO 1 Tín Chỉ
FSH 303 Phong Cách & Xu Hướng Thời Trang 2 Tín Chỉ
FSH 318 Khai Thác Vốn Mỹ Thuật Cổ 1 Tín Chỉ
FSH 321 Công Nghệ May 2 3 Tín Chỉ
FSH 345 Đồ Án Thiết Kế Thời Trang Trẻ Em 2 Tín Chỉ
FSH 346 Đồ Án Thiết Kế Thời Trang Công Sở 2 Tín Chỉ
FSH 347 Đồ Án Thiết Kế Thời Trang Dạ Hội & Sự Kiện 2 Tín Chỉ
FSH 348 Thực Tập Nhận Thức 1 Tín Chỉ
FSH 354 Sản Xuất & Kinh Doanh Thời Trang 2 Tín Chỉ
FSH 361 Fashion Sketching 1 Tín Chỉ
FSH 372 Thiết Kế Rập Optitex 2 Tín Chỉ
FSH 385 Fashion Portfolio 2 Tín Chỉ
FSH 396 Đồ Án CDIO 1 Tín Chỉ
FSH 413 Nghệ Thuật Ảnh Thời Trang 1 Tín Chỉ
FSH 432 Thiết Kế Trang Trí, Trang Phục 2 Tín Chỉ
FSH 433 Thiết Kế Thời Trang Kỹ Thuật Số 3 Tín Chỉ
FSH 435 Thiết Kế Phụ Kiện Thời Trang 1 Tín Chỉ
FSH 443 Quản Lý Chất Lượng Sản Phẩm May 2 Tín Chỉ
FSH 445 Đồ Án Thiết Kế Thời Trang Dạo Phố 2 Tín Chỉ
FSH 446 Đồ Án Thiết Kế Thời Trang Trình Diễn 2 Tín Chỉ
FSH 447 Đồ Án Tốt Nghiệp 5 Tín Chỉ
FSH 448 Thực Tập Tốt Nghiệp 3 Tín Chỉ
FSH 496 Đồ Án CDIO 1 Tín Chỉ
HIS 218 Lịch Sử Trang Phục 2 Tín Chỉ
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 Tín Chỉ
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 Tín Chỉ
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Tín Chỉ
MTH 103 Toán Cao Cấp A1 3 Tín Chỉ
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Tín Chỉ
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Tín Chỉ
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Tín Chỉ
PSY 111 Nguyên Lý Thị Giác 2 Tín Chỉ
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 Tín Chỉ
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Tín Chỉ