Chương trình học
K-28 - Cơ Điện Tử Chuẩn PNU (Đại Học)
| Học Kỳ 1 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| MTH 103 | Toán Cao Cấp A1 | 3 |
| EVR 205 | Sức Khỏe Môi Trường | 2 |
| DTE-EE 102 | Hướng Nghiệp 1 | 1 |
| ENG 126 | Reading - Level 1 (International School) | 2 |
| ENG 127 | Writing - Level 1 (International School) | 2 |
| IE 151 | Introduction to Engineering Technology | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| MTH 104 | Toán Cao Cấp A2 | 4 |
| DTE-EE 152 | Hướng Nghiệp 2 | 1 |
| ENG 128 | Listening - Level 1 (International School) | 2 |
| ENG 129 | Speaking - Level 1 (International School) | 2 |
| PNU-EE 201 | DC Circuits and Components | 3 |
| PNU-EE 252 | Digital Fundamentals | 3 |
| PNU-MEC 152 | Applied Mechanics: Statics | 3 |
| Học Kỳ 1 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PHI 100 | Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) | 2 |
| CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | 3 |
| ENG 226 | Reading - Level 2 (International School) | 2 |
| PNU-CS 211 | Structured C++ Programming for Electromechanical Systems | 3 |
| PNU-IE 230 | Manufacturing Processes | 3 |
| PNU-IE 211 | Production Drawing & CAD | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PHY 101 | Vật Lý Đại Cương 1 | 3 |
| ENG 227 | Writing - Level 2 (International School) | 2 |
| PNU-EE 302 | AC Circuits and Analysis | 3 |
| PNU-EE 200 | Electronic Component Circuits | 3 |
| PNU-EE 365 | Electrical Power & Motors | 3 |
| MET 297 | Đồ án CDIO | 1 |
| Học Kỳ 1 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PHY 102 | Vật Lý Đại Cương 2 | 4 |
| ENG 228 | Listening - Level 2 (International School) | 2 |
| PNU-MEC 202 | Dynamics | 3 |
| PNU-EE 391 | Introduction to Process Control | 3 |
| PNU-HYD 301 | Fluid Power | 3 |
| ENG 336 | Anh Văn Chuyên Ngành Cơ Khí | 2 |
| MET 347 | Đồ án CDIO | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| CHE 101 | Hóa Học Đại Cương | 3 |
| STA 151 | Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán | 3 |
| ENG 229 | Speaking - Level 2 (International School) | 2 |
| PNU-MEC 213 | Applied Strength of Materials | 3 |
| PNU-MEC 321 | Materials (for Mechanical Systems) | 3 |
| IE 404 | An Toàn Kỹ Thuật | 2 |
| MET 397 | Đồ án CDIO | 1 |
| Học Kỳ 1 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| LAW 201 | Pháp Luật Đại Cương | 2 |
| HIS 221 | Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 | 2 |
| POS 361 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | 2 |
| MTH 293 | Toán Laplace | 2 |
| PNU-EE 442 | Programmable Logic Controllers | 3 |
| PNU-EE 320 | Power Electronics | 3 |
| PNU-IE 432 | Machine Elements | 3 |
| MET 447 | Đồ án CDIO | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PNU-MEC 460 | Machine Design | 3 |
| PNU-EE 443 | Industrial Prog & Networking | 3 |
| PNU-EE 482 | Programmable Logic Controllers for Advanced Mechatronics Application | 3 |
| PHI 150 | Triết Học Marx - Lenin | 3 |
| POS 151 | Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin | 2 |
| MET 497 | Đồ án CDIO | 1 |
| Học Kỳ 1 - Năm 5 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PNU-EE 492 | Process Control Instrumentation | 3 |
| PNU-EE 495 | Applications of Industrial Robots for Advanced Manufacturing | 3 |
| POS 351 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | 2 |
| HIS 362 | Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam | 2 |
Đào tạo, nghiên cứu gắn liền với khoa học và công nghệ nhằm tạo ra những sinh viên và học viên có lòng yêu nước, có phẩm chất nhân văn mang đậm bản sắc Việt Nam, có ý thức sinh hoạt cộng đồng, có sức khỏe, có năng lực và kỹ năng toàn diện, tự tin, năng động, sáng tạo và trở thành công dân khởi nghiệp mang tính toàn cầu.